Thủ đô
Venezuela
Thủ đô Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Thủ đô ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch quốc gia
Thủ đô ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Thủ đô là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Thủ đô không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Thủ đô để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải vô địch quốc gia
Thủ đô để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Thủ đô đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thủ đô đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Thủ đô tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 22% đối với Thủ đô tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Thủ đô tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Thủ đô đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thủ đô ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thủ đô ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Thủ đô ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thủ đô chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thủ đô chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thủ đô ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thủ đô chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thủ đô chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Thủ đô ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thủ đô ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thủ đô ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Thủ đô thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thủ đô có trung bình 0.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thủ đô thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thủ đô có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thủ đô thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thủ đô có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Thủ đô thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thủ đô có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thủ đô thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thủ đô có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thủ đô thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thủ đô có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thủ đô Bàn
| # | Hình thức Copa Venezuela 2025, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 6 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 2 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 3 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:16 | -11 | 4 |
| # | Hình thức Copa Venezuela 2025, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:1 | 15 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:11 | -3 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:16 | -13 | 0 |
| # | Hình thức Copa Venezuela 2025, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 6 | 14 | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 2 | 9 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | -2 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:11 | -6 | 3 |
| # | Hình thức Copa Venezuela 2025, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 8 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:8 | 4 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:8 | -3 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:15 | -9 | 1 |
| # | Hình thức Copa Venezuela 2025, Group E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 10 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 3 | 12 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:14 | -8 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | -5 | 4 |
- Playoffs
Thủ đô Biệt đội
No data for selected season